| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Trung Hải | 8 B | STKC-00003 | Thế giới những con người kì lạ | TRẦN DŨNG | 02/04/2026 | 53 |
| 2 | Bùi Văn Dương | 8 B | TKLS-00044 | Việt sử giai thoại tập 4 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 02/04/2026 | 53 |
| 3 | Cao Xuân Tài | | SGK6-00001 | Toán 6 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 273 |
| 4 | Cao Xuân Tài | | SGK6-00005 | Bài tập Toán 6 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 273 |
| 5 | Cao Xuân Tài | | SGK6-00019 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 25/08/2025 | 273 |
| 6 | Cao Xuân Tài | | SGK-00101 | Toán 7 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁ | 25/08/2025 | 273 |
| 7 | Cao Xuân Tài | | SGK9-00070 | Toán 9 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 273 |
| 8 | Cao Xuân Tài | | SGK8-00129 | Toán 8 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/08/2025 | 273 |
| 9 | Cao Xuân Tài | | SGK6-00003 | Toán 6 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 126 |
| 10 | Cao Xuân Tài | | SGK6-00006 | Bài tập Toán 6 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 126 |
| 11 | Cao Xuân Tài | | SGK6-00008 | Bài tập Toán 6 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 126 |
| 12 | Cao Xuân Tài | | SGK-00108 | Toán 7 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI, | 19/01/2026 | 126 |
| 13 | Cao Xuân Tài | | SGK-00114 | Bài tập Toán 7 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 126 |
| 14 | Cao Xuân Tài | | SGK8-00131 | Toán 8 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 126 |
| 15 | Cao Xuân Tài | | SGK8-00134 | Bài tập toán 8 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 126 |
| 16 | Cao Xuân Tài | | SGK9-00077 | Toán 9 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 126 |
| 17 | Cao Xuân Tài | | SGK9-00082 | Bài tập Toán 9 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 19/01/2026 | 126 |
| 18 | Cao Xuân Tài | | SGK-00124 | Tin hoc 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 04/09/2025 | 263 |
| 19 | Cao Xuân Tài | | SNV7-00003 | Toán 7 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 04/09/2025 | 263 |
| 20 | Cao Xuân Tài | | SNV8-00003 | Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2025 | 263 |
| 21 | Cao Xuân Tài | | SNV9-00002 | Toán 9 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2025 | 263 |
| 22 | Đào Đình Mưu | 6 A | STN-00027 | Ngôi sao Ka BI tập 4 | HIKAWA, HIROKAZU | 03/04/2026 | 52 |
| 23 | Đào Hồng Vân | 9 B | TKNV-00490 | Ngữ Văn 9 ngữ liệu đọc hiểu mở rộng | ĐÀO PHƯƠNG HUỆ | 14/04/2026 | 41 |
| 24 | Đào Phương Linh | 6 A | STN-00100 | Nữ hoàng băng tuyết | NGỌC BÍCH | 03/04/2026 | 52 |
| 25 | Đào Thị Tuyết Nhi | 8 C | VHTT-00120 | Văn học và tuổi trẻ tháng 3 năm 20223 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 12/03/2026 | 74 |
| 26 | Đỗ Ngọc Hân | 8 B | STKC-00227 | Đắc nhân tâm | TRẦN ĐOÀN LÂM | 02/04/2026 | 53 |
| 27 | Đỗ Văn Hội | Giáo viên Xã hội | SGK6-00035 | Giáo dục công dân 6 | TRẦN VĂN THẮNG | 05/09/2025 | 262 |
| 28 | Đỗ Văn Hội | Giáo viên Xã hội | SGK-00054 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/09/2025 | 262 |
| 29 | Đỗ Văn Hội | Giáo viên Xã hội | SGK8-00116 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/09/2025 | 262 |
| 30 | Đỗ Văn Hội | Giáo viên Xã hội | SGK9-00155 | Giáo dục công dân 9 | NGUYỄN THỊ MỸ | 05/09/2025 | 262 |
| 31 | Đỗ Văn Hội | Giáo viên Xã hội | SGK6-00032 | Lịch sử và địa lí 6 | ĐỖ THANH BÌNH, | 05/09/2025 | 262 |
| 32 | Đỗ Văn Hội | Giáo viên Xã hội | SGK-00132 | Lịch sử và địa lí 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 05/09/2025 | 262 |
| 33 | Đỗ Văn Hội | Giáo viên Xã hội | SGK8-00092 | Lịch sử và địa lí 8 | ĐỖ THANH BÌNH | 05/09/2025 | 262 |
| 34 | Đỗ Văn Hội | Giáo viên Xã hội | SGK9-00129 | Lịch sử và địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 05/09/2025 | 262 |
| 35 | Hoàng Nhật Linh | 6 A | VHTN-00107 | Thần thoại ai cập | NGUYỄN KIỀU OANH | 03/04/2026 | 52 |
| 36 | Lê Khánh Vân | 8 B | STKC-00410 | Thanh niên xung phong Việt Nam anh hùng tập 1 | NGUYỄN CAO VÃNG | 02/04/2026 | 53 |
| 37 | Lê Phan Ánh Nguyệt | 6 A | STN-00234 | Hoàng tử biển | HỒ MỘNG NHÃ UYỂN | 03/04/2026 | 52 |
| 38 | Mạc Thị Ngọc | Giáo viên Xã hội | SGK8-00001 | Ngữ văn 8 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/08/2025 | 270 |
| 39 | Mạc Thị Ngọc | Giáo viên Xã hội | SGK8-00074 | Ngữ văn 8 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/08/2025 | 270 |
| 40 | Mạc Thị Ngọc | Giáo viên Xã hội | SGK9-00119 | Ngữ văn 9 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/08/2025 | 270 |
| 41 | Mạc Thị Ngọc | Giáo viên Xã hội | SGK9-00113 | Ngữ văn 9 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/08/2025 | 270 |
| 42 | Mạc Thị Ngọc | Giáo viên Xã hội | SNV8-00019 | Ngữ văn 8 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 28/08/2025 | 270 |
| 43 | Nguyễn Anh Thơ | 8 B | STKC-00199 | Chủ quyền của Việt Nam trên hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa | NGUYỄN VĂN KẾT | 02/04/2026 | 53 |
| 44 | Nguyễn Đức Phong | 6 A | STN-00047 | Động vật chơi đùa | THU NGÂN | 03/04/2026 | 52 |
| 45 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK6-00041 | Mĩ thuật 6 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/09/2025 | 262 |
| 46 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK-00173 | Mỹ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/09/2025 | 262 |
| 47 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK8-00107 | Mỹ thuật 8 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/09/2025 | 262 |
| 48 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK9-00151 | Mỹ thuật 9 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/09/2025 | 262 |
| 49 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK6-00072 | Hoạt động trải nghiệm 6 | LƯU THU THỦY | 05/09/2025 | 262 |
| 50 | Nguyễn Thị Hoa | | SNV8-00047 | Mĩ thuật 8 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/09/2025 | 262 |
| 51 | Nguyễn Thị Hoa | | SNV-00989 | Mĩ thuật 6 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/09/2025 | 262 |
| 52 | Nguyễn Thị Hoa | | SNV7-00032 | Mỹ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/09/2025 | 262 |
| 53 | Nguyễn Thị Hoa | | SNV9-00033 | Mĩ thuật 9 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/09/2025 | 262 |
| 54 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 8 B | STKC-00233 | Từ ghế nhà trường đến giảng đường đại học | LÝ NHƯỢC THẦN | 02/04/2026 | 53 |
| 55 | Nguyễn Thị Vòng | Giáo viên Tự nhiên | SGK6-00063 | Công nghệ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 28/08/2025 | 270 |
| 56 | Nguyễn Thị Vòng | Giáo viên Tự nhiên | SGK-00011 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THUỲ, TRẦN THỊ THU,NGUYỄN THANH BÌNH…. THỊ PHƯƠNG THẢO.. | 28/08/2025 | 270 |
| 57 | Nguyễn Thị Vòng | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00013 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/08/2025 | 270 |
| 58 | Nguyễn Thị Vòng | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00103 | Bài tập hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 28/08/2025 | 270 |
| 59 | Nguyễn Thị Vòng | Giáo viên Tự nhiên | SGK-00046 | Công nghệ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG, DƯƠNG VĂN NHIỆM, PHẠM THỊ LAM HỒNG, NGUYỄN THỊ ÁI NGHĨA… | 28/08/2025 | 270 |
| 60 | Nguyễn Thị Vòng | Giáo viên Tự nhiên | SNV8-00011 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 28/08/2025 | 270 |
| 61 | Nguyễn Thị Vòng | Giáo viên Tự nhiên | SNV7-00035 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯ THỊ THU THỦY | 28/08/2025 | 270 |
| 62 | Nguyễn Thị Vòng | Giáo viên Tự nhiên | SGK9-00031 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp ( sách kết nối) | LƯU THU THỦY | 28/08/2025 | 270 |
| 63 | Nhữ Văn Học | | SGK9-00088 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ ANH HÙNG | 05/09/2025 | 262 |
| 64 | Nhữ Văn Học | | SGK9-00089 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 05/09/2025 | 262 |
| 65 | Nhữ Văn Học | | SGK8-00046 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 05/09/2025 | 262 |
| 66 | Nhữ Văn Học | | SGK8-00142 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 05/09/2025 | 262 |
| 67 | Nhữ Văn Học | | SGK-00094 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 05/09/2025 | 262 |
| 68 | Nhữ Văn Học | | SGK-00099 | Bài tập khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 05/09/2025 | 262 |
| 69 | Nhữ Văn Học | | SNV7-00015 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 05/09/2025 | 262 |
| 70 | Nhữ Văn Học | | SNV8-00025 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 05/09/2025 | 262 |
| 71 | Phạm Đỗ Minh Nhật | 8 C | STN-00163 | Tình yêu bóng rổ tập 3 | HOÀNG QUYỀN | 12/03/2026 | 74 |
| 72 | Phạm Như Ý | 6 A | VHTN-00102 | Căn phòng của những điều kỳ diệu | KIỀU ANH | 03/04/2026 | 52 |
| 73 | Phạm Thảo Trang | 6 A | STN-00109 | Thần đồng xưa của nước ta | QUỐC CHẤN | 03/04/2026 | 52 |
| 74 | Phạm Thị Ngọc Hà | 8 C | SHCM-00003 | Chuyện Bác Hồ trồng người | NGUYỄN HỮU ĐẢNG | 12/03/2026 | 74 |
| 75 | Phạm Thị Thanh Mai | 9 B | TKNV-00493 | Ngữ Văn 9 Phương pháp đọc hiểu và viết dùng ngữ liệu ngoài SGK | ĐÀO PHƯƠNG HUỆ | 14/04/2026 | 41 |
| 76 | Trương Chí Thành | 6 A | STN-00013 | Ông chủ nhỏ tập 3 | IM DONG,CHEA | 04/09/2025 | 263 |
| 77 | Vũ Diệu Hoài | 9 B | TKTO-00555 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán lớp 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 14/04/2026 | 41 |
| 78 | Vũ Hữu Đức | 8 C | STN-00166 | Vua bóng bàn tập 2 | THỦY TIÊN | 12/03/2026 | 74 |
| 79 | Vũ Thị Hồng Nhung | | SGK9-00072 | Toán 9 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2025 | 263 |
| 80 | Vũ Thị Hồng Nhung | | SGK9-00079 | Bài tập Toán 9 tập 1 | CUNG THẾ ANH | 04/09/2025 | 263 |
| 81 | Vũ Thị Hồng Nhung | | SGK8-00032 | Toán 8 tập 1 | ĐOC ĐỨC THÁI | 04/09/2025 | 263 |
| 82 | Vũ Thị Hồng Nhung | | SGK8-00039 | Bài tập Toán 8 tập 1 | ĐOC ĐỨC THÁI | 04/09/2025 | 263 |
| 83 | Vũ Thị Hồng Nhung | | SGK9-00100 | Công nghệ định hướng nghề nghiệp 9 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 04/09/2025 | 263 |
| 84 | Vũ Thị Hồng Nhung | | SGK8-00053 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 04/09/2025 | 263 |
| 85 | Vũ Thị Hồng Nhung | | SGK9-00033 | Tin học 9 ( sách kết nối) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 04/09/2025 | 263 |
| 86 | Vũ Thị Hồng Nhung | | SGK9-00075 | Toán 9 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 12/01/2026 | 133 |
| 87 | Vũ Thị Hồng Nhung | | SGK9-00081 | Bài tập Toán 9 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 12/01/2026 | 133 |
| 88 | Vũ Thị Hồng Nhung | | SGK8-00033 | Toán 8 tập 2 | ĐOC ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 133 |
| 89 | Vũ Thị Hồng Nhung | | SGK8-00044 | Bài tập Toán 8 tập 2 | ĐOC ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 133 |
| 90 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | SNV9-00022 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | LƯU THU THỦY | 19/01/2026 | 126 |
| 91 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | SGK9-00160 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | LƯU THU THỦY | 19/01/2026 | 126 |
| 92 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | SGK-00139 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THUỲ | 04/09/2025 | 263 |
| 93 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | SGK-00093 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 263 |
| 94 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | SGK-00097 | Bài tập khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 263 |
| 95 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00048 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 263 |
| 96 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00157 | Hoạt động trải nghiệm 8 | LƯU THU THỦY | 04/09/2025 | 263 |
| 97 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00158 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm 8 | LƯU THU THỦY | 04/09/2025 | 263 |
| 98 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | SNV8-00028 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 263 |
| 99 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | SNV7-00034 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯ THỊ THU THỦY | 04/09/2025 | 263 |
| 100 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | SNV8-00027 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 263 |
| 101 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | SGK9-00085 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ ANH HÙNG | 04/09/2025 | 263 |
| 102 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | SGK9-00090 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 263 |
| 103 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | TKSH-00104 | Bồi dưỡng học sinh giỏi sinh học 9 | PHAN KHẮC NGHỆ | 04/09/2025 | 263 |
| 104 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | KHTN-00001 | Bồi dưỡng học sinh giỏi khoa học tự nhiên 8 | CAO CỰ GIÁC | 02/10/2025 | 235 |
| 105 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | TKSH-00100 | Giải bài tập sinh học 8 | NGUYỄN VĂN SANG | 02/10/2025 | 235 |
| 106 | Vũ Thị Huê | Giáo viên Tự nhiên | TKSH-00103 | Học tốt sinh học 9 | PHAN KHẮC NGHỆ | 02/10/2025 | 235 |
| 107 | Vũ Thị Ngọc Bích | 8 B | STKC-00220 | Làm lên sự nghiệp | BÙI THỊ PHƯƠNG THÚY | 02/04/2026 | 53 |
| 108 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | SGK9-00087 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ ANH HÙNG | 28/08/2025 | 270 |
| 109 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | SGK9-00091 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 270 |
| 110 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | SNV9-00006 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 270 |
| 111 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00047 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 270 |
| 112 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00052 | Bài tập khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 270 |
| 113 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00030 | Toán 8 tập 1 | ĐOC ĐỨC THÁI | 28/08/2025 | 270 |
| 114 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00040 | Bài tập Toán 8 tập 1 | ĐOC ĐỨC THÁI | 28/08/2025 | 270 |
| 115 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00007 | Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 28/08/2025 | 270 |
| 116 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00035 | Toán 8 tập 2 | ĐOC ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 126 |
| 117 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00042 | Bài tập Toán 8 tập 2 | ĐOC ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 126 |
| 118 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | SGK-00096 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 263 |
| 119 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | SGK-00085 | Tin hoc 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 04/09/2025 | 263 |
| 120 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | TKTO-00524 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 2 | TÔN THÂN | 04/09/2025 | 263 |
| 121 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | TKTO-00524 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 2 | TÔN THÂN | 04/09/2025 | 263 |
| 122 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | TKTO-00523 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 1 | TÔN THÂN | 04/09/2025 | 263 |
| 123 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00127 | Tuyển chọn đề thi bồi dưỡng học sinh giỏi lớp 6,7,8 môn vật lí | NGUYỄN TIẾN LONG | 04/09/2025 | 263 |
| 124 | Vũ Thị Thanh Quỳnh | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00126 | Tuyển chọn đề thi bồi dưỡng học sinh giỏi lớp 6,7,8 môn vật lí | NGUYỄN TIẾN LONG | 04/09/2025 | 263 |
| 125 | Vũ Thị Vì | Giáo viên Xã hội | SGK6-00045 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | LƯU THỊ YHU THỦY | 05/09/2025 | 262 |
| 126 | Vũ Thị Vì | Giáo viên Xã hội | SGK-00071 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THUỲ | 05/09/2025 | 262 |
| 127 | Vũ Thị Vì | Giáo viên Xã hội | TKNN-00134 | Bài tập cuối tuần tiếng anh lớp 7 tập 1 | ĐẠI LỢI | 05/09/2025 | 262 |
| 128 | Vũ Thị Vì | Giáo viên Xã hội | TKNN-00124 | Bộ đề kiểm tra tiếng anh 6 tập 2 | NGUYỄN THI THU HUẾ | 05/09/2025 | 262 |
| 129 | Vũ Thị Vì | Giáo viên Xã hội | TKNN-00123 | Bộ đề kiểm tra tiếng anh 6 tập 1 | NGUYỄN THI THU HUẾ | 05/09/2025 | 262 |
| 130 | Vũ Thị Vì | Giáo viên Xã hội | TKNN-00132 | Trọng tâm ngữ pháp tiếng anh lớp 7 tập 2 | TRẦN MẠNH TƯỜNG | 05/09/2025 | 262 |
| 131 | Vũ Thị Vì | Giáo viên Xã hội | TKNN-00150 | Bài tập phát triển năng lực tiếng anh 9 | NGUYỄN THỊ CHI | 05/09/2025 | 262 |
| 132 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00029 | Toán 8 tập 1 | ĐOC ĐỨC THÁI | 28/08/2025 | 270 |
| 133 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00034 | Toán 8 tập 2 | ĐOC ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 126 |
| 134 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00037 | Bài tập Toán 8 tập 1 | ĐOC ĐỨC THÁI | 28/08/2025 | 270 |
| 135 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00041 | Bài tập Toán 8 tập 2 | ĐOC ĐỨC THÁI | 26/01/2026 | 119 |
| 136 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00098 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 04/09/2025 | 263 |
| 137 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SNV8-00001 | Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2025 | 263 |
| 138 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SNV8-00010 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 04/09/2025 | 263 |
| 139 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SGK-00095 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 263 |
| 140 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SGK-00100 | Bài tập khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 263 |
| 141 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SNV7-00013 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2025 | 263 |
| 142 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SGK9-00035 | Toán 9/1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 04/09/2025 | 263 |
| 143 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SGK9-00037 | Toán 9/2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/01/2026 | 119 |
| 144 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SGK9-00080 | Bài tập Toán 9 tập 1 | CUNG THẾ ANH | 04/09/2025 | 263 |
| 145 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SGK9-00083 | Bài tập Toán 9 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 26/01/2026 | 119 |
| 146 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SGK9-00101 | Công nghệ định hướng nghề nghiệp 9 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 04/09/2025 | 263 |
| 147 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SNV9-00010 | Công nghệ định hướng nghề nghiệp mô đun lắp đặt mạng điện trong nhà 9 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 04/09/2025 | 263 |
| 148 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | SNV9-00003 | Toán 9 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2025 | 263 |
| 149 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | TKTO-00369 | Nâng cao và phát triển toán 9 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 19/01/2026 | 126 |
| 150 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | TKTO-00533 | Nâng cao và phát triển toán 8 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/09/2025 | 252 |
| 151 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | TKTO-00534 | Nâng cao và phát triển toán 8 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 19/01/2026 | 126 |
| 152 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | TKTO-00540 | Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/09/2025 | 252 |
| 153 | Vũ Thị Yến | Giáo viên Tự nhiên | KHTN-00002 | Bồi dưỡng học sinh giỏi khoa học tự nhiên 8 | CAO CỰ GIÁC | 15/09/2025 | 252 |
| 154 | Vũ Thu Giang | 8 C | VHTN-00015 | Hồi ức tuổi thơ bài hát lớn lên cùng con | PHẠM HỒNG TUYẾN | 12/03/2026 | 74 |
| 155 | Vũ Xuân Thanh | Giáo viên Xã hội | SGK6-00024 | Ngữ văn 6 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/09/2025 | 262 |
| 156 | Vũ Xuân Thanh | Giáo viên Xã hội | SGK-00158 | Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/09/2025 | 262 |
| 157 | Vũ Xuân Thanh | Giáo viên Xã hội | SGK6-00031 | Lịch sử và địa lí 6 | ĐỖ THANH BÌNH, | 05/09/2025 | 262 |
| 158 | Vũ Xuân Thanh | Giáo viên Xã hội | SGK-00165 | Lịch sử và địa lí 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 05/09/2025 | 262 |
| 159 | Vũ Xuân Thanh | Giáo viên Xã hội | SGK8-00089 | Lịch sử và địa lí 8 | ĐỖ THANH BÌNH | 05/09/2025 | 262 |
| 160 | Vũ Xuân Thanh | Giáo viên Xã hội | SGK6-00028 | Ngữ văn 6 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 133 |